Đêm trước khi bay, bạn nằm mà không ngủ được. Trong đầu có một cảnh cứ chạy đi chạy lại: xuống sân bay ở nước xa, người đông, bảng chỉ dẫn toàn tiếng Anh, bạn cầm hộ chiếu đứng trước nhân viên hải quan, và họ hỏi bạn một câu. Câu đó là gì, bạn chưa hình dung ra được.
Có người kể với Hằng: lần đầu đi Úc, câu người ta hỏi chỉ ba từ, không nghe ra, gật đầu bừa, họ hỏi lại, ngơ. Cuối cùng phải nhờ người đi cùng dịch. Từ đó, mọi chuyến sau đều đi kèm ai đó.
"Tự tin đi du lịch tự do đến các nước" là câu học viên viết cho Hằng. Nghĩ thì đơn giản. Nhưng để tới được chỗ đó, có một cửa ải hẹp mà ai cũng phải qua, mấy phút ngắn ngủi từ lúc bước xuống máy bay tới lúc ra khỏi cổng. Bài này viết cho ngày bay đầu tiên của bạn, tương đương bậc A2 CEFR.
Trong phương pháp Speakout, việc học nói đi theo sáu cấp: Âm, Từ, Cụm, Câu, Đoạn, Bài. Ở sân bay, cấp Cụm là cấp quyết định.
Từ thì bạn có sẵn: passport, hotel, student. Vấn đề là khi đứng dưới ngọn đèn quầy nhập cảnh, người ta hỏi và bạn có hai giây để đáp. Hai giây đó không đủ tra từ ghép câu, chỉ đủ cho cụm đã nằm sẵn trong miệng.
Speakout gọi cái này là cụm sẵn sàng cho đúng tình huống. Vài chục cụm ngắn chia theo sáu bước, luyện tới mức bật ra được, là bạn qua được cửa ải đó.
Bước này bạn không nói, chỉ đọc và nghe. Biển chỉ dẫn cần nhớ mặt chữ: *Arrivals* (khu đến), *Baggage Claim* (chỗ lấy vali), *Customs* (hải quan), *Immigration* (quầy nhập cảnh), *Exit* (cửa ra), *Terminal* (nhà ga), *Gate* (cửa lên máy bay).
Câu thông báo qua loa hay gặp: *Please have your passport ready.* Chuẩn bị sẵn hộ chiếu. *Follow the signs to immigration.* Đi theo biển đến quầy nhập cảnh. Nghe hiểu để đi đúng hướng là đủ.
Chào lịch sự khi đến quầy: *Good morning* (Chào buổi sáng). Trao hộ chiếu: *Here is my passport* (Đây là hộ chiếu của tôi).
Nhân viên thường hỏi mục đích chuyến đi bằng *What's the purpose of your visit?* hoặc gọn hơn *Business or tourism?*.
Thời gian ở lại, khi họ hỏi *How long will you stay?*: *I'll stay for two weeks* (Tôi ở hai tuần), *I'll stay for three months* (Tôi ở ba tháng).
Địa chỉ ở đâu, khi họ hỏi *Where will you be staying?*: *I'll stay at the Hilton Hotel* (Tôi ở khách sạn Hilton), *I'll stay with my sister* (Tôi ở nhà chị tôi).
Mẹo: viết sẵn tên khách sạn hoặc địa chỉ nhà người thân ra tờ giấy trong ví. Khi cần, đưa tờ giấy cho họ đọc. Nhân viên không phiền, họ làm việc này mỗi ngày.
Nỗi sợ lớn nhất ở quầy nhập cảnh không phải sợ nói sai. Là sợ nhân viên hỏi câu bạn nghe không ra rồi bạn đứng im. Hỏi lại không phải dấu hiệu bạn kém, người bản xứ hỏi lại nhau suốt. Cái khiến bạn bị coi là có vấn đề là gật đầu bừa rồi trả lời sai, không phải hỏi lại.
Xin nhắc lại: *Could you say that again, please?* (Anh chị nhắc lại giúp tôi được không?), *Sorry, I didn't catch that.* (Xin lỗi, tôi chưa nghe kịp.)
Xin nói chậm hơn: *Could you speak more slowly, please?* (Anh chị nói chậm lại một chút được không?)
Xác nhận đã hiểu: *Yes, I understand.* (Vâng, tôi hiểu rồi.), *Got it.* (Tôi nắm rồi.)
Nếu bạn học một bậc thôi trước ngày bay, hãy học bậc này. Các bước khác đều dựa vào chỗ bạn có xoay xở được khi nghe hụt hay không. Chi tiết về chuyện thoát cảm giác phụ thuộc phiên dịch, Hằng viết ở Thoát phụ thuộc phiên dịch tiếng anh.
Bước này gần như không cần nói. Nếu không thấy màn hình chỉ băng chuyền: *Where can I pick up my luggage?* (Tôi lấy vali ở đâu ạ?), *Which carousel is for flight [số hiệu]?* (Băng chuyền nào cho chuyến bay [số]?).
Nếu vali không ra, ra quầy hỗ trợ: *My luggage is missing.* (Vali của tôi bị thất lạc.), *It didn't arrive.* (Nó chưa tới.), *Here is my baggage tag.* (Đây là thẻ hành lý của tôi.). Giữ baggage tag đến khi ra khỏi sân bay.
Ở nhiều nước, khai báo giờ làm bằng máy hoặc tờ khai bạn điền trên máy bay. Đôi khi vẫn có nhân viên hỏi trực tiếp *Do you have anything to declare?*.
Quy tắc: có thì khai, đừng giấu. Bị bắt vì giấu đắt hơn nhiều so với khai xong bị tịch thu.
Bước cuối, bạn đã qua được phần khó. Nếu tự đi taxi hay tàu điện: *Where can I get a taxi?* (Tôi bắt taxi ở đâu ạ?), *How do I get to the city?* (Làm sao vào trung tâm ạ?), *Please take me to [tên khách sạn].* (Cho tôi đến khách sạn [tên].).
Bạn không cần học hết danh sách trên, học hết cũng không nhớ được.
Chọn khoảng mười lăm cụm bạn chắc chắn sẽ dùng đến, đặt theo thứ tự sáu bước. Ưu tiên cụm ở Bước 2 và Bước 3, vì đó là chỗ căng nhất. In ra tờ giấy A4, gấp bốn, cất vào ví.
Mỗi ngày, đứng trước gương, đọc to cả tờ giấy ba lượt. Đọc thành lời, không đọc thầm. Chậm ở lần một, đúng tốc độ nói ở lần hai và ba. Với các câu ở Bước 3, luyện thêm trong bếp hay trên đường lái xe. Ba ngày là đủ.
Nhiều người trước ngày bay lôi ra cuốn "500 câu tiếng Anh giao tiếp du lịch" rồi đọc suốt đêm. Sáng hôm sau ra sân bay thì bật ra được đúng mấy câu, còn lại quên sạch.
Học thuộc lòng cả đoạn dài không giúp gì. Dưới áp lực, cái duy nhất bật ra được là cụm ngắn đã luyện đến mức tự nhiên. Một cụm ba tới năm chữ, luyện năm mươi lần trước gương, mạnh hơn một đoạn ba mươi chữ đọc lướt qua ba lần. Ít cụm mà chắc, hơn nhiều cụm mà lỏng.
Cụm chỉ chạy khi âm của bạn đủ chuẩn để người ta nhận ra. Bạn có thể thuộc *Here is my passport* mà nhân viên vẫn nghiêng đầu, nếu âm phát ra lệch quá, đặc biệt là tên riêng, tên khách sạn, tên người thân.
Bài này giả định cấp Âm của bạn đủ để đọc tên riêng nghe được. Nếu chưa chắc, hai tuần trước ngày bay, làm bài tự kiểm mười lăm phút: Tự kiểm tra phát âm tiếng Anh. Chỗ nào lệch thì sửa trước, đừng học thêm cụm mới. Phần nghe nhiều giọng khác nhau, ở sân bay quốc tế nhân viên có thể là người Ấn, Philippines, Trung Quốc, Nigeria, đọc ở Nghe tiếng Anh nhiều giọng khác nhau.
Đánh dấu những dòng bạn làm được ngay hôm nay.
Từ bốn dòng trở lên, bạn đủ để tự đi qua sáu bước. Dưới hai dòng thì hơi vội, nên nhờ người đi cùng ở lần đầu, rồi tự đi lần thứ hai.
Bạn không cần vốn từ nhiều, bạn cần đúng cụm cho đúng bước.
Sáu bước: đi theo biển, xếp hàng nhập cảnh, hỏi lại khi chưa nghe rõ, lấy hành lý, khai báo hải quan, tìm phương tiện ra. Bước hỏi lại là bước đáng chuẩn bị kỹ nhất.
Ba ngày trước bay, chọn mười lăm cụm, in ra giấy, đọc to trước gương ba lượt mỗi ngày. Và trước khi luyện cụm, chắc chắn bạn đọc tên riêng cho người khác nghe ra được. Nếu chưa chắc chỗ đó, gốc nằm ở âm, không nằm ở cụm.
Bạn không cần trình độ cao. Đủ để đáp câu ngắn về mục đích chuyến đi, thời gian ở lại, địa chỉ ở đâu, và có ba câu xin nhắc lại là đi qua được. Bài này viết cho mức A2, tức sơ cấp.
Đưa hộ chiếu ra trước, mỉm cười, rồi nói *Sorry, I'm a bit nervous*. Nhân viên nhập cảnh gặp cảnh này mỗi ngày, họ không phiền. Sau đó bạn thở một hơi, nói lại chậm hơn.
Có. Viết tên khách sạn và địa chỉ rõ, có số phòng đặt càng tốt. Khi cần thì đưa tờ giấy, không bắt buộc bạn phải đọc.
Hỏi lại tới ba lần vẫn bình thường. Nếu vẫn không nghe ra, nói *Could you write it down, please?* để họ viết ra giấy. An toàn hơn nhiều so với đoán bừa rồi trả lời sai.
Chưa. Cụm sân bay là cụm cho tình huống hẹp. Muốn dùng trong công việc, bạn cần cụm cho tình huống nghề của bạn, luyện lâu hơn. Tập thêm ở Luyện nói tiếng Anh với người nước ngoài.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho chuyến bay đầu tiên và đêm nào cũng thấy cảnh quầy nhập cảnh chạy trong đầu, Hằng mong bạn ra khỏi bài này với một ý nghĩ nhẹ hơn: sáu bước đó không lớn, và bạn chuẩn bị được.
Hằng mời bạn xem một buổi học miễn phí tại Speakout.Live. Đăng ký xong vào học ngay, không phải chờ lịch. Trong buổi đó bạn sẽ thấy vì sao cụm bật ra kịp lúc quan trọng hơn vốn từ dày, và cấp nào cần chốt trước để lần đầu xuống sân bay bạn không phải nhờ ai.
Một buổi học miễn phí. Đăng ký xong là vào học ngay.
Đăng ký tại Speakout.Live